genus ibero-mesornis

genus ibero-mesornis

A paleontologist carefully examines the fossil of genus Ibero-mesornis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chim hóa thạch: "genus Ibero-Mesornis" một chi (danh pháp khoa học) dùng để chỉ một nhóm chim hóa thạch thuộc phân lớp Archaeornithes. Đây những loài chim cổ xưa đã tuyệt chủng, từng sinh sống trong kỷ Jura hoặc kỷ Phấn Trắng.
dụ sử dụng
  • (Chi Ibero-Mesornis lần đầu tiên được các nhà cổ sinh vật học mô tả vào thế kỷ 20.)
  • (Hóa thạch của chi Ibero-Mesornis cung cấp những manh mối quan trọng về sự tiến hóa của các loài chim sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus Ibero-Mesornis": phân loại thuộc chi Ibero-Mesornis.

    • Several fossil specimens have been classified under genus Ibero-Mesornis based on skeletal features. (Một số mẫu hóa thạch đã được phân loại thuộc chi Ibero-Mesornis dựa trên các đặc điểm xương.)
  • "species of genus Ibero-Mesornis": các loài thuộc chi Ibero-Mesornis.

    • Only a few species of genus Ibero-Mesornis have been identified so far. (Chỉ một vài loài thuộc chi Ibero-Mesornis được xác định cho đến nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ibero-Mesornis (n): tên chi, không biến thể khác. Từ này thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Mesornis (n): một chi chim hóa thạch liên quan, nhưng khác với Ibero-Mesornis.
  • Archaeornithes (n): phân lớp chim cổ, bao gồm các chi như Ibero-Mesornis Archaeopteryx.
Từ đồng nghĩa
  • Fossil bird genus: chi chim hóa thạch (mô tả chức năng).
  • Prehistoric avian taxon: đơn vị phân loại chim thời tiền sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.)